empiricist philosophy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Triết học duy nghiệm: Một trường phái triết học cho rằng mọi tri thức đều bắt nguồn từ kinh nghiệm cảm giác, từ những gì quan sát và thử nghiệm được. Nó nhấn mạnh vai trò của kinh nghiệm và bằng chứng thực nghiệm, đặc biệt là từ các giác quan, trong việc hình thành ý tưởng và thu nhận kiến thức, thay vì từ lý thuyết thuần túy, trực giác hay niềm tin tiên nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- John Locke is considered a key figure in empiricist philosophy. (John Locke được coi là một nhân vật then chốt trong triết học duy nghiệm.)
- Empiricist philosophy contrasts sharply with rationalist thought. (Triết học duy nghiệm tương phản rõ rệt với tư tưởng duy lý.)
- The debate between empiricist philosophy and rationalism shaped modern science. (Cuộc tranh luận giữa triết học duy nghiệm và chủ nghĩa duy lý đã định hình khoa học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the tenets of empiricist philosophy": các nguyên lý/giáo điều của triết học duy nghiệm.
- He wrote a paper criticizing the basic tenets of empiricist philosophy. (Anh ấy viết một bài báo phê phán các nguyên lý cơ bản của triết học duy nghiệm.)
"a tradition of empiricist philosophy": một truyền thống triết học duy nghiệm.
- British thought has a strong tradition of empiricist philosophy. (Tư tưởng Anh có một truyền thống mạnh mẽ về triết học duy nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Empiricism (n): chủ nghĩa duy nghiệm (thường dùng thay thế cho "empiricist philosophy").
- Logical empiricism was a major movement in 20th-century philosophy. (Chủ nghĩa duy nghiệm logic là một phong trào triết học lớn của thế kỷ 20.)
Empiricist (n): nhà duy nghiệm, người theo chủ nghĩa duy nghiệm.
- David Hume was a famous empiricist. (David Hume là một nhà duy nghiệm nổi tiếng.)
Empirical (adj): (thuộc về) kinh nghiệm, dựa trên thực nghiệm.
- Scientists rely on empirical evidence. (Các nhà khoa học dựa vào bằng chứng thực nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Experientialism: Chủ nghĩa kinh nghiệm (ít phổ biến hơn).
- Sense-based philosophy: Triết học dựa trên giác quan (cách diễn giải nghĩa).
Từ trái nghĩa
- Rationalist philosophy: Triết học duy lý.
- Idealism: Chủ nghĩa duy tâm.
- Apriorism: Chủ nghĩa tiên nghiệm.
Noun
- triết học duy nghiệm